cơ rối
Định nghĩa
- Danh từ (giải phẫu học):
- Cơ phức hợp: "cơ rối" là một thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ một nhóm cơ có cấu trúc phức tạp, đan xen vào nhau, thường nằm ở vùng cổ hoặc sau gáy, có chức năng hỗ trợ chuyển động và ổn định đầu.
- Từ đồng nghĩa: Cơ phức hợp (complexus muscle).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cơ rối ở vùng cổ giúp xoay và ngửa đầu. (Nhóm cơ phức hợp nằm ở cổ hỗ trợ các chuyển động xoay và ngửa đầu.)
- Chấn thương cơ rối có thể gây đau và hạn chế cử động vùng gáy. (Tổn thương nhóm cơ phức hợp dẫn đến đau và giảm khả năng vận động vùng sau gáy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cơ rối sâu": nhóm cơ phức hợp nằm ở lớp sâu hơn, tham gia vào các chuyển động tinh vi của cột sống cổ.
- Cơ rối sâu đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định tư thế đầu. (Nhóm cơ phức hợp lớp sâu giúp giữ đầu ở vị trí ổn định.)
"hội chứng cơ rối": tình trạng rối loạn chức năng hoặc co thắt của nhóm cơ này, gây đau mạn tính.
- Bệnh nhân được chẩn đoán mắc hội chứng cơ rối sau tai nạn giao thông. (Người bệnh bị rối loạn chức năng nhóm cơ phức hợp sau va chạm xe cộ.)
Biến thể và từ gần giống
Cơ (danh từ): mô có khả năng co giãn, tạo nên chuyển động của cơ thể.
- Cơ bắp phát triển nhờ tập luyện đều đặn. (Mô cơ tăng cường sức mạnh khi luyện tập thường xuyên.)
Rối (tính từ): phức tạp, đan xen, khó gỡ.
- Dây điện bị rối rất khó sửa. (Dây điện đan xen vào nhau gây khó khăn khi sửa chữa.)
Từ đồng nghĩa
- Cơ phức hợp: nhóm cơ có cấu trúc phức tạp, thường dùng trong văn bản y khoa.
- Cơ đan chéo: mô tả sự sắp xếp đan xen của các sợi cơ.
Thành ngữ liên quan
- Cơ rối như mớ bòng bong: (nghĩa bóng) chỉ tình huống rất phức tạp, khó giải quyết.
- Công việc này cơ rối như mớ bòng bong, cần người có kinh nghiệm mới xử lý được. (Tình huống này phức tạp như đan chéo nhau, chỉ người giàu kinh nghiệm mới giải quyết nổi.)